TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approvisionneur

danh từ giống đực (m)
/a.pʁɔ.vi.zjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

approvisionneur nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Nghĩa của approvisionneur

Danh từ · giống đực

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.

Dạng từ của approvisionneur

Đi với mạo từ: un approvisionneur · l'approvisionneur

Số nhiềuapprovisionneurs
Giống cáiapprovisionneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplier, purveyor

Câu hỏi thường gặp

approvisionneur nghĩa là gì?

approvisionneur (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

approvisionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approvisionneur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.vi.zjɔ.nœʁ/.

approvisionneur là giống đực hay giống cái?

approvisionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.