imprécis
/ɛ̃.pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt
imprécis nghĩa là không rõ ràng, không chính xác.
Nghĩa của imprécis
Tính từ
- Không rõ ràng, không chính xác.
- Langage imprécisngôn ngữ không chính xác
Dạng từ của imprécis
| Giống cái | imprécise /ɛ̃.pʁe.siz/ |
| Giống cái số nhiều | imprécises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprécis
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imprecise; lacking precision
Câu hỏi thường gặp
imprécis nghĩa là gì?
imprécis (tính từ) nghĩa là không rõ ràng, không chính xác.
imprécis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprécis (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.si/.