TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprécation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprécation nghĩa là lời nguyền rủa.

Nghĩa của imprécation

Danh từ · giống cái

  1. Lời nguyền rủa.

Dạng từ của imprécation

Đi với mạo từ: une imprécation · l'imprécation

Số nhiềuimprécations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprécation

Trái nghĩa

Họ từ của imprécation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ill wish, desire for mischance to befall someone; imprecation, curse

Câu hỏi thường gặp

imprécation nghĩa là gì?

imprécation (danh từ) nghĩa là lời nguyền rủa.

imprécation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprécation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.ka.sjɔ̃/.

imprécation là giống đực hay giống cái?

imprécation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.