imprécateur
/ɛ̃.pʁe.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
imprécateur nghĩa là nguyền rủa, kẻ nguyền rủa.
Nghĩa của imprécateur
Tính từ
- Nguyền rủa.
- Paroles imprécatriceslời nguyền rủa
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ nguyền rủa.
Dạng từ của imprécateur
| Số nhiều | imprécateurs |
| Giống cái | imprécratrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curser; ill-wisher
Câu hỏi thường gặp
imprécateur nghĩa là gì?
imprécateur (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyền rủa, kẻ nguyền rủa.
imprécateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprécateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.ka.tœʁ/.