imprudent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
imprudent nghĩa là không thận trọng, khinh suất.
Nghĩa của imprudent
Tính từ
- Không thận trọng, khinh suất.
- Un explorateur imprudentnhà thám hiểm không thận trọng
- Parole imprudentelời nói khinh suất
Dạng từ của imprudent
| Số nhiều | imprudents |
| Giống cái | imprudente /ɛ̃.pʁy.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | imprudentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprudent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imprudent, incautious, reckless, unwise
Câu hỏi thường gặp
imprudent nghĩa là gì?
imprudent (tính từ) nghĩa là không thận trọng, khinh suất.
imprudent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprudent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁy.dɑ̃/.