imprégnation
imprégnation nghĩa là sự thấm, sự tẩm, sự tiêm nhiễm.
Nghĩa của imprégnation
Danh từ · giống cái
- Sự thấm, sự tẩm.
- Imprégnation de boissự tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
- Ngĩa bóng Sự tiêm nhiễm.
- Sinh vật học; sinh lý học Ảnh hưởng cách truyền.
- Sinh vật học; sinh lý học, từ cũ; nghĩa cũ Sự thụ tinh.
Dạng từ của imprégnation
Đi với mạo từ: une imprégnation · l'imprégnation
| Số nhiều | imprégnations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impregnation
Câu hỏi thường gặp
imprégnation nghĩa là gì?
imprégnation (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự tẩm, sự tiêm nhiễm.
imprégnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprégnation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.ɲa.sjɔ̃/.
imprégnation là giống đực hay giống cái?
imprégnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).