TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprégnation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.ɲa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprégnation nghĩa là sự thấm, sự tẩm, sự tiêm nhiễm.

Nghĩa của imprégnation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thấm, sự tẩm.
    • Imprégnation de boissự tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
  2. Ngĩa bóng Sự tiêm nhiễm.
  3. Sinh vật học; sinh lý học Ảnh hưởng cách truyền.
  4. Sinh vật học; sinh lý học, từ cũ; nghĩa cũ Sự thụ tinh.

Dạng từ của imprégnation

Đi với mạo từ: une imprégnation · l'imprégnation

Số nhiềuimprégnations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impregnation

Câu hỏi thường gặp

imprégnation nghĩa là gì?

imprégnation (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự tẩm, sự tiêm nhiễm.

imprégnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprégnation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.ɲa.sjɔ̃/.

imprégnation là giống đực hay giống cái?

imprégnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.