TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clarté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

clarté nghĩa là ánh sáng.

Nghĩa của clarté

Danh từ · giống cái

  1. Ánh sáng.
    • La clarté du jouránh sáng ban ngày
  2. Sự trong suốt.
    • La clarté du verresự trong suốt của thủy tinh
  3. Sự sáng sủa.
    • La clarté du stylesự sáng sủa của lời văn
  4. Số nhiều Sự hiểu biết.
    • Avoir des clartés de toutcó những hiểu biết về mọi vấn đề
  5. Số nhiều Điều làm sáng tỏ.
    • Donner quelques clartés surcho một số điều làm sáng tỏ về

Dạng từ của clarté

Đi với mạo từ: une clarté · la clarté

Số nhiềuclartés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clarté

Trái nghĩa

Họ từ của clarté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light, illumination; clarity

Câu hỏi thường gặp

clarté nghĩa là gì?

clarté (danh từ) nghĩa là ánh sáng.

clarté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clarté (giọng Pháp chuẩn): /klaʁ.te/.

clarté là giống đực hay giống cái?

clarté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.