clarté
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
clarté nghĩa là ánh sáng.
Nghĩa của clarté
Danh từ · giống cái
- Ánh sáng.
- La clarté du jouránh sáng ban ngày
- Sự trong suốt.
- La clarté du verresự trong suốt của thủy tinh
- Sự sáng sủa.
- La clarté du stylesự sáng sủa của lời văn
- Số nhiều Sự hiểu biết.
- Avoir des clartés de toutcó những hiểu biết về mọi vấn đề
- Số nhiều Điều làm sáng tỏ.
- Donner quelques clartés surcho một số điều làm sáng tỏ về
Dạng từ của clarté
Đi với mạo từ: une clarté · la clarté
| Số nhiều | clartés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clarté
Trái nghĩa
Họ từ của clarté
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light, illumination; clarity
Câu hỏi thường gặp
clarté nghĩa là gì?
clarté (danh từ) nghĩa là ánh sáng.
clarté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clarté (giọng Pháp chuẩn): /klaʁ.te/.
clarté là giống đực hay giống cái?
clarté là danh từ giống cái (dùng với une, la).