classe
classe nghĩa là lớp học, buổi học, giai cấp.
Nghĩa của classe
Danh từ · giống cái
- Lớp học, buổi học.
- Classe de cinquièmelớp năm
- Pendant la classetrong buổi học
- Une classe turbulentemột lớp học nghịch ngợm
- Giai cấp.
- La lutte des classessự đấu tranh giai cấp
- Hạng, loại.
- Plusieurs classes de lecteursnhiều loại độc giả
- Pharmacien de première classedược sĩ hạng nhất
- Billet de première classevé hạng nhất
- Quân sự Lớp lính (của một năm).
- Appartenir à la classe de 1980thuộc về lớp lính năm 1980
- Sinh vật học; toán học Lớp.
- Classe des mammifèreslớp có vú
- Giá trị.
- Avoir beaucoup de classecó nhiều giá trị
Dạng từ của classe
Đi với mạo từ: une classe · la classe
| Số nhiều | classes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classe
Đồng nghĩa
Họ từ của classe
Cụm từ, thành ngữ với classe
- de classe — loại cỡ
- Peintre de classehọa sĩ loại cỡ
- faire la classe — lên lớp
Câu ví dụ với classe
- Quelques garçons entrèrent dans la classe. Một vài em trai vào lớp.Tatoeba #9640
- C'est le plus grand de sa classe. Cậu ấy là người cao nhất lớp.Tatoeba #477569
- Ne parlez pas en classe. Bạn đừng nói chuyện trong lớp.Tatoeba #9185
- J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186
- Ne parle pas en classe. Không được nói chuyện trong lớp học.Tatoeba #1340456
- Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.Tatoeba #3783
- Combien y a-t-il de garçons dans votre classe ? Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337962
- Chacun dans sa classe l'aime. Ai trong lớp cũng thích cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class, type, group; class, cohort (all the recruits conscripted in a particular year); a period of military training; class
Câu hỏi thường gặp
classe nghĩa là gì?
classe (danh từ) nghĩa là lớp học, buổi học, giai cấp.
classe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classe (giọng Pháp chuẩn): /klas/.
classe là giống đực hay giống cái?
classe là danh từ giống cái (dùng với une, la).