TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salle de classe

danh từ giống cái (f)
/sal də klas/ giọng máy của trình duyệt

salle de classe nghĩa là phòng học.

Nghĩa của salle de classe

Danh từ · giống cái

  1. Phòng học. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'espère que ta salle de classe était climatisée.Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.

Dạng từ của salle de classe

Đi với mạo từ: une salle de classe · la salle de classe

Số nhiềusalles de classe

Câu ví dụ với salle de classe

  • J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classroom

Câu hỏi thường gặp

salle de classe nghĩa là gì?

salle de classe (danh từ) nghĩa là phòng học.

salle de classe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salle de classe (giọng Pháp chuẩn): /sal də klas/.

salle de classe là giống đực hay giống cái?

salle de classe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.