salle de classe
salle de classe nghĩa là phòng học.
Nghĩa của salle de classe
Danh từ · giống cái
- Phòng học. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'espère que ta salle de classe était climatisée.Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.
Dạng từ của salle de classe
Đi với mạo từ: une salle de classe · la salle de classe
| Số nhiều | salles de classe |
Câu ví dụ với salle de classe
- J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classroom
Câu hỏi thường gặp
salle de classe nghĩa là gì?
salle de classe (danh từ) nghĩa là phòng học.
salle de classe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salle de classe (giọng Pháp chuẩn): /sal də klas/.
salle de classe là giống đực hay giống cái?
salle de classe là danh từ giống cái (dùng với une, la).