TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salmigondis

danh từ giống đực (m)
/sal.mi.ɡɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

salmigondis nghĩa là mớ hổ lốn, món ragu hổ lốn.

Nghĩa của salmigondis

Danh từ · giống đực

  1. Mớ hổ lốn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Món ragu hổ lốn.

Dạng từ của salmigondis

Đi với mạo từ: un salmigondis · le salmigondis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salmigondis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hodgepodge, jumble

Câu hỏi thường gặp

salmigondis nghĩa là gì?

salmigondis (danh từ) nghĩa là mớ hổ lốn, món ragu hổ lốn.

salmigondis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salmigondis (giọng Pháp chuẩn): /sal.mi.ɡɔ̃.di/.

salmigondis là giống đực hay giống cái?

salmigondis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.