TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouillis

danh từ giống đực (m)
/fu.ji/ giọng máy của trình duyệt

fouillis nghĩa là mớ hỗn độn, đống lộn xộn.

Nghĩa của fouillis

Danh từ · giống đực

  1. Mớ hỗn độn, đống lộn xộn.
    • Un fouillis d'étoffesđống vải lộn xộn

Dạng từ của fouillis

Đi với mạo từ: un fouillis · le fouillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mess, confusion, jumble

Câu hỏi thường gặp

fouillis nghĩa là gì?

fouillis (danh từ) nghĩa là mớ hỗn độn, đống lộn xộn.

fouillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouillis (giọng Pháp chuẩn): /fu.ji/.

fouillis là giống đực hay giống cái?

fouillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.