TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salmis

danh từ giống đực (m)
/sal.mi/ giọng máy của trình duyệt

salmis nghĩa là món ragu chim quay.

Nghĩa của salmis

Danh từ · giống đực

  1. Món ragu chim quay.

Dạng từ của salmis

Đi với mạo từ: un salmis · le salmis

Câu hỏi thường gặp

salmis nghĩa là gì?

salmis (danh từ) nghĩa là món ragu chim quay.

salmis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salmis (giọng Pháp chuẩn): /sal.mi/.

salmis là giống đực hay giống cái?

salmis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.