TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méli-mélo

danh từ giống đực (m)
/me.li.me.lo/ giọng máy của trình duyệt

méli-mélo nghĩa là mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.

Nghĩa của méli-mélo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.
    • Un méli-mélo de gensđám người lộn xộn

Dạng từ của méli-mélo

Đi với mạo từ: un méli-mélo · le méli-mélo

Số nhiềumélis-mélos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mishmash, hodgepodge (a collection of miscellany)

Câu hỏi thường gặp

méli-mélo nghĩa là gì?

méli-mélo (danh từ) nghĩa là mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.

méli-mélo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méli-mélo (giọng Pháp chuẩn): /me.li.me.lo/.

méli-mélo là giống đực hay giống cái?

méli-mélo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.