méli-mélo
danh từ giống đực (m)
/me.li.me.lo/ giọng máy của trình duyệt
méli-mélo nghĩa là mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.
Nghĩa của méli-mélo
Danh từ · giống đực
- Thân mật Mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.
- Un méli-mélo de gensđám người lộn xộn
Dạng từ của méli-mélo
Đi với mạo từ: un méli-mélo · le méli-mélo
| Số nhiều | mélis-mélos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mishmash, hodgepodge (a collection of miscellany)
Câu hỏi thường gặp
méli-mélo nghĩa là gì?
méli-mélo (danh từ) nghĩa là mớ hỗn tạp, đám lộn xộn.
méli-mélo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méli-mélo (giọng Pháp chuẩn): /me.li.me.lo/.
méli-mélo là giống đực hay giống cái?
méli-mélo là danh từ giống đực (dùng với un, le).