mélasse
mélasse nghĩa là rỉ đường, nước mật, cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.
Nghĩa của mélasse
Danh từ · giống cái
- Rỉ đường, nước mật.
- Thông tục Cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.
- Tombé dans la mélassesa vào cảnh khốn cùng
Dạng từ của mélasse
Đi với mạo từ: une mélasse · la mélasse
| Số nhiều | mélasses |
Họ từ của mélasse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molasses; treacle; a sticky situation
Câu hỏi thường gặp
mélasse nghĩa là gì?
mélasse (danh từ) nghĩa là rỉ đường, nước mật, cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.
mélasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélasse (giọng Pháp chuẩn): /me.las/.
mélasse là giống đực hay giống cái?
mélasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).