TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélasse

danh từ giống cái (f)
/me.las/ giọng máy của trình duyệt

mélasse nghĩa là rỉ đường, nước mật, cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.

Nghĩa của mélasse

Danh từ · giống cái

  1. Rỉ đường, nước mật.
  2. Thông tục Cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.
    • Tombé dans la mélassesa vào cảnh khốn cùng

Dạng từ của mélasse

Đi với mạo từ: une mélasse · la mélasse

Số nhiềumélasses

Họ từ của mélasse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molasses; treacle; a sticky situation

Câu hỏi thường gặp

mélasse nghĩa là gì?

mélasse (danh từ) nghĩa là rỉ đường, nước mật, cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng.

mélasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélasse (giọng Pháp chuẩn): /me.las/.

mélasse là giống đực hay giống cái?

mélasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.