miel
miel nghĩa là mật ong, sự đường mật, sự ngọt xớt.
Nghĩa của miel
Danh từ · giống đực
- Mật ong.
- Nghĩa bóng Sự đường mật, sự ngọt xớt.
- Des paroles de mielnhững lời đường mật
Dạng từ của miel
Đi với mạo từ: un miel · le miel
| Số nhiều | miels |
Cụm từ, thành ngữ với miel
- doux comme le miel — hết sức êm dịu
- être tout sucre tout miel — nói ngọt như mía lùi
- lune de miel — xem lune
- mouche à miel — ong mật
Câu ví dụ với miel
- J'adore le miel. Tui yêu mật ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5545264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honey (sticky sweet substance)
Câu hỏi thường gặp
miel nghĩa là gì?
miel (danh từ) nghĩa là mật ong, sự đường mật, sự ngọt xớt.
miel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miel (giọng Pháp chuẩn): /mjɛl/.
miel là giống đực hay giống cái?
miel là danh từ giống đực (dùng với un, le).