mie
danh từ giống cái (f)
/mi/ giọng máy của trình duyệt
mie nghĩa là ruột bánh mì, bạn gái, tình nhân, không tý nào.
Nghĩa của mie
Danh từ · giống cái
- Ruột bánh mì.
- à la mie de pain(thông tục) chẳng giá trị gì
- Argument à la mie de painlý lẽ chẳng giá trị gì
- Thân mật Bạn gái, tình nhân.
- Aller voir sa mieđi thăm tình nhân
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Không tý nào.
- Je n'en veux mietôi không thích tý nào
Dạng từ của mie
Đi với mạo từ: une mie · la mie
| Số nhiều | mies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mie
Đồng nghĩa
Họ từ của mie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumb (small piece of bread); crumb (soft inside part of bread)
- Phó từ not
- Danh từ ladylove, beloved
Câu hỏi thường gặp
mie nghĩa là gì?
mie (danh từ, phó từ) nghĩa là ruột bánh mì, bạn gái, tình nhân, không tý nào.
mie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mie (giọng Pháp chuẩn): /mi/.
mie là giống đực hay giống cái?
mie là danh từ giống cái (dùng với une, la).