TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mie

danh từ giống cái (f)
/mi/ giọng máy của trình duyệt

mie nghĩa là ruột bánh mì, bạn gái, tình nhân, không tý nào.

Nghĩa của mie

Danh từ · giống cái

  1. Ruột bánh mì.
    • à la mie de pain(thông tục) chẳng giá trị gì
    • Argument à la mie de painlý lẽ chẳng giá trị gì
  2. Thân mật Bạn gái, tình nhân.
    • Aller voir sa mieđi thăm tình nhân

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Không tý nào.
    • Je n'en veux mietôi không thích tý nào

Dạng từ của mie

Đi với mạo từ: une mie · la mie

Số nhiềumies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mie

Đồng nghĩa

Họ từ của mie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumb (small piece of bread); crumb (soft inside part of bread)
  • Phó từ not
  • Danh từ ladylove, beloved

Câu hỏi thường gặp

mie nghĩa là gì?

mie (danh từ, phó từ) nghĩa là ruột bánh mì, bạn gái, tình nhân, không tý nào.

mie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mie (giọng Pháp chuẩn): /mi/.

mie là giống đực hay giống cái?

mie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.