pas
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa/ giọng máy của trình duyệt
pas nghĩa là không, bước, tiếng bước đi.
Nghĩa của pas
Phó từ
- Không.
- Pas de chancekhông may
Danh từ · giống đực
- Bước.
- Un pas en avantmột bước về phía trước
- Pas de vis(kỹ thuật) bước đinh ốc
- à deux pas d'icicách đây vài bước
- Tiếng bước đi.
- J'entends des pastôi nghe có tiếng bước đi
- Vết chân.
- Des pas sur le sablevết chân trên cát
- Cách đi, dáng đi.
- Pas lourddáng đi nặng nề
- Ngưỡng (cửa).
- Pas de la portengưỡng cửa
- Hẻm núi, eo biển.
- Le pas de Calaiseo biển Ca-le
- Nước đi (của ngựa).
- Từ cũ, nghĩa cũ Bậc (cầu thang).
Họ từ của pas
Cụm từ, thành ngữ với pas
- à chaque pas — mỗi lúc lại, rất nhiều khi
- à grands pas — đi nhanh
- aller à pas de tortue — đi chậm như rùa
- aller à petits pas — đi chậm chạp
- à pas comptés — đủng đỉnh từng bước
- au pas — đi đều đặn, theo nhịp
- avoir le pas sur quelqu'un — lấn bước ai
- céder le pas — xem céder
- doubler le pas — xem doubler
- en être au premier pas — chưa tiến hơn lúc mới ở bước đầu
- faire les cent pas — xem cent
- faire les premiers pas — cầu thân; làm lành trước
- faire un faux pas — trượt chân; sai lầm
- faire un grand pas — tiến bộ nhanh
- franchir le pas — xem franchir
- il n'y a qu'un pas — chỉ có một bước, rầt gần
- la peur a bon pas — sợ thì đi nhanh
- le premier pas — bước đầu, sơ bộ
- marcher à pas de loup — xem loup
- marcher sur les pas de quelqu'un — xem marcher
- marquer le pas — xem marquer
- mauvais pas — bước khó khăn, cảnh gian nan
- mettre quelqu'un au pas — đưa ai vào khuôn phép
- ne pas quitter d'un pas — theo dõi từng bước
- pas à pas — từng bước một
- pas de sénateur — bước đi bệ vệ
- pas redoublé — bước gấp
- regretter ses pas — tiếc công khó nhọc
- revenir sur ses pas — quay trở lại; thay đổi thái độ
- salle des pas perdus — phòng đợi (ở một công sở)
- S'attacher aux pas de quelqu'untheo ai khắp nơi
- sauter le pas — quyết định làm một việc khó nhọc
- sous les pas — dưới chân
- comme pas un — như bất cứ ai
- non pas — chứ không phải
- pas beaucoup — không nhiều
- pas du tout — xem tout
- pas encore — chưa
- pas le moins du monde — không một tí nào
- pas un — không một người nào; không một vật nào
- pas vrai? vrai — thật không? thật
- pourquoi pas? — sao lại không?
- pas de — Không, không có.
Câu ví dụ với pas
- Je ne sais simplement pas quoi dire... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #3103
- Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #3262
- Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
- Je n'arrive pas à le croire ! Tôi không tin!Tatoeba #3883
- Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
- Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
- N'oublie pas d'apporter un parapluie. Bạn đừng quen mang ô.Tatoeba #135103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ step, pace, footstep; strait, pass; thread, pitch (of a screw or nut)
- Phó từ The most common adverb of negation in French, typically translating into English as not, don't, doesn't, etc.; used as an intensifier in underlying rhetorical questions, mostly with voilà
Câu hỏi thường gặp
pas nghĩa là gì?
pas (phó từ, danh từ) nghĩa là không, bước, tiếng bước đi.
pas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pas (giọng Pháp chuẩn): /pa/.