TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

marquer nghĩa là đánh dấu, ghi, để lại dấu vết, nổi lên.

Nghĩa của marquer

Ngoại động từ

  1. Đánh dấu.
    • Marquer du lingeđánh dấu quần áo
    • Cette découverte marque une étape considérable dans l'histoire des sciencesphát minh ấy đánh dấu một bước lớn trong lịch sử khoa học
  2. Ghi.
    • Marquer ses dépensesghi các món tiêu
    • Marquer un but(thể dục thể thao) ghi một bàn thắng
  3. Để dấu lại, để vết lại.
    • Marquer ses pas sur le sableđể lại vết chân trên cát
  4. Chỉ.
    • Pendule qui marque trois heuresđồng hồ chỉ ba giờ
  5. Làm nổi.
    • Robe qui marque la taillechiếc áo làm nổi thân hình
  6. Thể dục thể thao Kèm riết.
    • Marquer un adversairekèm riết đối thủ
  7. Biểu lộ, tỏ rõ.
    • Marquer sa joiebiểu lộ niềm vui

Nội động từ

  1. Để lại dấu vết.
    • Coup qui marquecú đánh để lại dấu vết
    • Fait qui marquera dans l'histoiresự việc sẽ để lại dấu vết trong lịch sử
  2. Nổi lên, nổi tiếng.
    • Cet homme ne marque pointngười đó không nổi chút nào cả

Chia động từ marquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: marquéHiện tại phân từ: marquant

Hiện tại présent

  • je marque
  • tu marques
  • il/elle marque
  • nous marquons
  • vous marquez
  • ils/elles marquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai marqué
  • tu as marqué
  • il/elle a marqué
  • nous avons marqué
  • vous avez marqué
  • ils/elles ont marqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je marquais
  • tu marquais
  • il/elle marquait
  • nous marquions
  • vous marquiez
  • ils/elles marquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je marquerai
  • tu marqueras
  • il/elle marquera
  • nous marquerons
  • vous marquerez
  • ils/elles marqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je marquerais
  • tu marquerais
  • il/elle marquerait
  • nous marquerions
  • vous marqueriez
  • ils/elles marqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je marque
  • que tu marques
  • qu'il/elle marque
  • que nous marquions
  • que vous marquiez
  • qu'ils/elles marquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je marquai
  • tu marquas
  • il/elle marqua
  • nous marquâmes
  • vous marquâtes
  • ils/elles marquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • marque (tu)
  • marquons (nous)
  • marquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của marquer

Cụm từ, thành ngữ với marquer

  • marquer le coup — xem coup
  • marquer le pas — giậm chân tại chỗ (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • L'offensive marquait le pascuộc tấn công giậm chân tại chỗ
  • marquer les points — (đánh bài) (đánh cờ) ghi điểm, tính điểm

Câu ví dụ với marquer

  • À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921
  • À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989470
  • À vos marques, prêts, partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143814
  • À vos marques, prêts... partez ! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166381
  • J’ai marqué mon désaccord. Tôi không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713654
  • Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mark, mark down (to add a mark or a spot to something); to mark (to place a mark in something as a reminder); to brand (brandish someone's skin with a mark); to mark (to feature as a highlight of something)

Câu hỏi thường gặp

marquer nghĩa là gì?

marquer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đánh dấu, ghi, để lại dấu vết, nổi lên.

marquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquer (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ke/.

Chia động từ marquer ở thì hiện tại thế nào?

je marque, tu marques, il/elle marque, nous marquons, vous marquez, ils/elles marquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.