TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marqueur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

marqueur nghĩa là người đánh dấu, người ghi điểm, máy ghi điểm.

Nghĩa của marqueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh dấu.
  2. Người ghi điểm; máy ghi điểm.
    • Le marqueur d'un tirngười ghi điểm bắn
  3. Thể dục thể thao Người ghi bàn thắng (bóng đá).

Dạng từ của marqueur

Số nhiềumarqueurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marker (something that marks); marker; marker pen; marker, scorer (someone who keeps score); paintball gun

Câu hỏi thường gặp

marqueur nghĩa là gì?

marqueur (danh từ) nghĩa là người đánh dấu, người ghi điểm, máy ghi điểm.

marqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marqueur (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kœʁ/.

marqueur là giống đực hay giống cái?

marqueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.