marqueur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
marqueur nghĩa là người đánh dấu, người ghi điểm, máy ghi điểm.
Nghĩa của marqueur
Danh từ · cả hai giống
- Người đánh dấu.
- Người ghi điểm; máy ghi điểm.
- Le marqueur d'un tirngười ghi điểm bắn
- Thể dục thể thao Người ghi bàn thắng (bóng đá).
Dạng từ của marqueur
| Số nhiều | marqueurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marker (something that marks); marker; marker pen; marker, scorer (someone who keeps score); paintball gun
Câu hỏi thường gặp
marqueur nghĩa là gì?
marqueur (danh từ) nghĩa là người đánh dấu, người ghi điểm, máy ghi điểm.
marqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marqueur (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kœʁ/.
marqueur là giống đực hay giống cái?
marqueur là danh từ cả hai giống.