TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ki/ giọng máy của trình duyệt

marquis nghĩa là hầu tước.

Nghĩa của marquis

Danh từ · giống đực

  1. Hầu tước.
  2. Mỉa mai Người ra vẻ quan dạng.
  3. Sử học Tổng trấn biên cảnh.

Dạng từ của marquis

Đi với mạo từ: un marquis · le marquis

Giống cáimarquise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marquess (title of nobility)

Câu hỏi thường gặp

marquis nghĩa là gì?

marquis (danh từ) nghĩa là hầu tước.

marquis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquis (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ki/.

marquis là giống đực hay giống cái?

marquis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.