TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquisat

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ki.za/ giọng máy của trình duyệt

marquisat nghĩa là tước hầu, thái ấp hầu tước.

Nghĩa của marquisat

Danh từ · giống đực

  1. Tước hầu.
  2. Thái ấp hầu tước.

Dạng từ của marquisat

Đi với mạo từ: un marquisat · le marquisat

Số nhiềumarquisats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marquisate

Câu hỏi thường gặp

marquisat nghĩa là gì?

marquisat (danh từ) nghĩa là tước hầu, thái ấp hầu tước.

marquisat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquisat (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ki.za/.

marquisat là giống đực hay giống cái?

marquisat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.