TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marquise

danh từ giống cái (f)
/maʁ.kiz/ giọng máy của trình duyệt

marquise nghĩa là bà hầu tước.

Nghĩa của marquise

Danh từ · giống cái

  1. Bà hầu tước.
  2. Mỉa mai Người đàn bà làm bộ cao sang.
  3. Xây dựng Mái che lợp kính.
  4. Nhẫn mặt bầu dục.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Ghế bành hai người.

Dạng từ của marquise

Đi với mạo từ: une marquise · la marquise

Số nhiềumarquises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marquise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marchioness (a member of foreign nobility); a type of finger-ring; awning, marquee (projecting canopy over an entrance)

Câu hỏi thường gặp

marquise nghĩa là gì?

marquise (danh từ) nghĩa là bà hầu tước.

marquise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquise (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.kiz/.

marquise là giống đực hay giống cái?

marquise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.