TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auvent

danh từ giống đực (m)
/o.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

auvent nghĩa là mái che.

Nghĩa của auvent

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mái che.

Dạng từ của auvent

Đi với mạo từ: un auvent · l'auvent

Số nhiềuauvents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auvent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ awning, canopy (over entrance); carport

Câu hỏi thường gặp

auvent nghĩa là gì?

auvent (danh từ) nghĩa là mái che.

auvent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auvent (giọng Pháp chuẩn): /o.vɑ̃/.

auvent là giống đực hay giống cái?

auvent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.