TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auvergnat

/o.vɛʁ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

auvergnat nghĩa là Thuộc xứ O-véc-nhơ (Pháp).

Nghĩa của auvergnat

Tính từ

  1. Thuộc xứ O-véc-nhơ (Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng địa phương O-véc-nhơ.

Dạng từ của auvergnat

Số nhiềuAuvergnats
Giống cáiAuvergnate /ɔ.vɛʁ.ɲat/
Giống cái số nhiềuauvergnates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Auvergnese (of, from or relating to Auvergne, a cultural region, part of the administrative region of Auvergne-Rhône-Alpes, France)
  • Danh từ a dialect of the Occitan language, spoken in Auvergne
  • Danh từ Auvergnese (native or inhabitant of Auvergne, a cultural region, part of the administrative region of Auvergne-Rhône-Alpes, France) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

auvergnat nghĩa là gì?

auvergnat (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ O-véc-nhơ (Pháp).

auvergnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auvergnat (giọng Pháp chuẩn): /o.vɛʁ.ɲa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.