auxiliaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ok.si.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
auxiliaire nghĩa là phụ trợ, trợ.
Nghĩa của auxiliaire
Tính từ
- Phụ trợ; trợ.
- Moyen auxiliairephương tiện phụ trợ
- Instituteur auxiliairetrợ giáo
- Verbe auxiliaire(ngôn ngữ học) trợ động từ
- Toán học Bổ trợ.
- Fonctions auxiliaireshàm bổ trợ
Danh từ · giống đực
- Kẻ giúp việc, phụ tá.
- Nhân viên không chính ngạch.
- Ngôn ngữ học Trợ động từ.
- Số nhiều, hàng hải Máy phụ (không phải là máy để chạy tàu).
Dạng từ của auxiliaire
| Số nhiều | auxiliaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ auxiliary
- Danh từ a helping verb, an auxiliary verb (verb that, having lost its literal meaning, joins itself to a certain form of another verb, for example to a past participle, to show a grammatical feature such as tense, voice, aspect, etc. In French, avoir and être are tense auxiliaries)
Câu hỏi thường gặp
auxiliaire nghĩa là gì?
auxiliaire (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ trợ, trợ.
auxiliaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auxiliaire (giọng Pháp chuẩn): /ok.si.ljɛʁ/.