TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auxine

danh từ giống cái (f)
/ok.sin/ giọng máy của trình duyệt

auxine nghĩa là Auxin.

Nghĩa của auxine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Auxin.

Dạng từ của auxine

Đi với mạo từ: une auxine · l'auxine

Số nhiềuauxines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auxin

Câu hỏi thường gặp

auxine nghĩa là gì?

auxine (danh từ) nghĩa là Auxin.

auxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxine (giọng Pháp chuẩn): /ok.sin/.

auxine là giống đực hay giống cái?

auxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.