TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avachi

/a.va.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

avachi nghĩa là méo mó, cũ nát, uể oải, nhu nhược.

Nghĩa của avachi

Tính từ

  1. Méo mó, cũ nát.
    • Souliers avachisgiầy méo mó cũ nát
  2. Thân mật Uể oải; nhu nhược.

Dạng từ của avachi

Số nhiềuavachis
Giống cáiavachie
Giống cái số nhiềuavachies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flabby; saggy

Câu hỏi thường gặp

avachi nghĩa là gì?

avachi (tính từ) nghĩa là méo mó, cũ nát, uể oải, nhu nhược.

avachi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avachi (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʃi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.