avachi
/a.va.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
avachi nghĩa là méo mó, cũ nát, uể oải, nhu nhược.
Nghĩa của avachi
Tính từ
- Méo mó, cũ nát.
- Souliers avachisgiầy méo mó cũ nát
- Thân mật Uể oải; nhu nhược.
Dạng từ của avachi
| Số nhiều | avachis |
| Giống cái | avachie |
| Giống cái số nhiều | avachies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flabby; saggy
Câu hỏi thường gặp
avachi nghĩa là gì?
avachi (tính từ) nghĩa là méo mó, cũ nát, uể oải, nhu nhược.
avachi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avachi (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʃi/.