TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autruche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt

autruche nghĩa là đà điểu phi.

Nghĩa của autruche

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Đà điểu Phi.
    • estomac d'autruchedạ dày tiêu hóa được mọi thứ
    • pratiquer la politique de l'autruchetheo chính sách đà điểu (không dám nhìn thẳng vào nguy hiểm)

Dạng từ của autruche

Đi với mạo từ: une autruche · l'autruche

Số nhiềuautruches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostrich

Câu hỏi thường gặp

autruche nghĩa là gì?

autruche (danh từ) nghĩa là đà điểu phi.

autruche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autruche (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁyʃ/.

autruche là giống đực hay giống cái?

autruche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.