TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banne

danh từ giống cái (f)
/ban/ giọng máy của trình duyệt

banne nghĩa là giỏ, sọt, vải che, bạt che.

Nghĩa của banne

Danh từ · giống cái

  1. Giỏ, sọt.
  2. Vải che, bạt che (trước cửa hàng).
  3. Xe than; xe phân.

Dạng từ của banne

Đi với mạo từ: une banne · la banne

Số nhiềubannes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banne

Đồng nghĩa

Họ từ của banne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tipcart; cart used to transport coal; wicker basket commonly made of willow branches; tarpaulin (sheet of material, often cloth, used as a cover or blanket)

Câu hỏi thường gặp

banne nghĩa là gì?

banne (danh từ) nghĩa là giỏ, sọt, vải che, bạt che.

banne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banne (giọng Pháp chuẩn): /ban/.

banne là giống đực hay giống cái?

banne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.