banneton
danh từ giống đực (m)
/ban.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
banneton nghĩa là thúng ủ bột, thùng giữ cá.
Nghĩa của banneton
Danh từ · giống đực
- Thúng ủ bột (làm bánh mì).
- Thùng giữ cá (dưới nước cho khỏi chết).
Dạng từ của banneton
Đi với mạo từ: un banneton · le banneton
| Số nhiều | bannetons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keepnet; banneton (basket used to provide structure for breads during proofing)
Câu hỏi thường gặp
banneton nghĩa là gì?
banneton (danh từ) nghĩa là thúng ủ bột, thùng giữ cá.
banneton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banneton (giọng Pháp chuẩn): /ban.tɔ̃/.
banneton là giống đực hay giống cái?
banneton là danh từ giống đực (dùng với un, le).