TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banneton

danh từ giống đực (m)
/ban.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

banneton nghĩa là thúng ủ bột, thùng giữ cá.

Nghĩa của banneton

Danh từ · giống đực

  1. Thúng ủ bột (làm bánh mì).
  2. Thùng giữ cá (dưới nước cho khỏi chết).

Dạng từ của banneton

Đi với mạo từ: un banneton · le banneton

Số nhiềubannetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keepnet; banneton (basket used to provide structure for breads during proofing)

Câu hỏi thường gặp

banneton nghĩa là gì?

banneton (danh từ) nghĩa là thúng ủ bột, thùng giữ cá.

banneton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banneton (giọng Pháp chuẩn): /ban.tɔ̃/.

banneton là giống đực hay giống cái?

banneton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.