charrette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
charrette nghĩa là xe ba gác, xe bò.
Nghĩa của charrette
Danh từ · giống cái
- Xe ba gác, xe bò.
- Charrette à brasxe ba gác
Dạng từ của charrette
Đi với mạo từ: une charrette · la charrette
| Số nhiều | charrettes |
Cụm từ, thành ngữ với charrette
- charrette anglaise — xe độc mã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charette (small two-wheeled cart); period of intense work (to meet a deadline)
Câu hỏi thường gặp
charrette nghĩa là gì?
charrette (danh từ) nghĩa là xe ba gác, xe bò.
charrette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charrette (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁɛt/.
charrette là giống đực hay giống cái?
charrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).