TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banlieusard

danh từ cả hai giống
/bɑ̃.ljø.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

banlieusard nghĩa là Dân ngoại ô Pa-ri.

Nghĩa của banlieusard

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Dân ngoại ô Pa-ri.

Dạng từ của banlieusard

Số nhiềubanlieusards
Giống cáibanlieusarde /bɑ̃.ljø.zaʁd/
Giống cái số nhiềubanlieusardes

Câu ví dụ với banlieusard

  • Les voitures sont indispensables pour les banlieusards. Phương tiện giao thông không thể thiếu đối với dân ngoại thành.Tatoeba #128277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suburb; suburban
  • Danh từ suburbanite, commuter

Câu hỏi thường gặp

banlieusard nghĩa là gì?

banlieusard (danh từ) nghĩa là Dân ngoại ô Pa-ri.

banlieusard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banlieusard (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ljø.zaʁ/.

banlieusard là giống đực hay giống cái?

banlieusard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.