TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banlieue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.ljø/ giọng máy của trình duyệt

banlieue nghĩa là ngoại ô, ngoại thành.

Nghĩa của banlieue

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại ô, ngoại thành.

Dạng từ của banlieue

Đi với mạo từ: une banlieue · la banlieue

Số nhiềubanlieues

Câu ví dụ với banlieue

  • Sa maison est en banlieue. Nhà cô ấy ở ngoại thành.Tatoeba #133742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suburb

Câu hỏi thường gặp

banlieue nghĩa là gì?

banlieue (danh từ) nghĩa là ngoại ô, ngoại thành.

banlieue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banlieue (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ljø/.

banlieue là giống đực hay giống cái?

banlieue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.