TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banjo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.ʒo/ giọng máy của trình duyệt

banjo nghĩa là đàn banjô.

Nghĩa của banjo

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn banjô.

Dạng từ của banjo

Đi với mạo từ: un banjo · le banjo

Số nhiềubanjos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banjo

Câu hỏi thường gặp

banjo nghĩa là gì?

banjo (danh từ) nghĩa là đàn banjô.

banjo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banjo (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.ʒo/.

banjo là giống đực hay giống cái?

banjo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.