TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banian

danh từ giống đực (m)
/ba.njɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

banian nghĩa là cây đa figuier banian.

Nghĩa của banian

Danh từ · giống đực

  1. Người theo giáo phái Ba-ni-an (Ân Độ).
  2. Thực vật học Cây đa (cũng) figuier banian.

Dạng từ của banian

Đi với mạo từ: un banian · le banian

Số nhiềubanians
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banyan (tropical Indian fig tree); banian (Indian trader)

Câu hỏi thường gặp

banian nghĩa là gì?

banian (danh từ) nghĩa là cây đa figuier banian.

banian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banian (giọng Pháp chuẩn): /ba.njɑ̃/.

banian là giống đực hay giống cái?

banian là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.