TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bang

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

bang nghĩa là Như bing-bang.

Nghĩa của bang

Danh từ · giống đực

  1. Như bing-bang.

Dạng từ của bang

Đi với mạo từ: un bang · le bang

Số nhiềubangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bang
  • Danh từ sonic boom; bong (marijuana pipe)

Câu hỏi thường gặp

bang nghĩa là gì?

bang (danh từ) nghĩa là Như bing-bang.

bang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bang (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃ɡ/.

bang là giống đực hay giống cái?

bang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.