TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

bandé nghĩa là có nhiều sọc, bị bịt.

Nghĩa của bandé

Tính từ

  1. Có nhiều sọc (huy hiệu).
  2. Bị bịt.
    • Les yeux bandésmắt bị bịt
  3. Được băng bó.
    • Main bandéetay băng bó

Dạng từ của bandé

Số nhiềubandés
Giống cáibandée
Giống cái số nhiềubandées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bendy; made up of diagonal stripes

Câu hỏi thường gặp

bandé nghĩa là gì?

bandé (tính từ) nghĩa là có nhiều sọc, bị bịt.

bandé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandé (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.