bandé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
bandé nghĩa là có nhiều sọc, bị bịt.
Nghĩa của bandé
Tính từ
- Có nhiều sọc (huy hiệu).
- Bị bịt.
- Les yeux bandésmắt bị bịt
- Được băng bó.
- Main bandéetay băng bó
Dạng từ của bandé
| Số nhiều | bandés |
| Giống cái | bandée |
| Giống cái số nhiều | bandées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bendy; made up of diagonal stripes
Câu hỏi thường gặp
bandé nghĩa là gì?
bandé (tính từ) nghĩa là có nhiều sọc, bị bịt.
bandé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandé (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.de/.