TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandoulière

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃.du.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bandoulière nghĩa là dây đeo súng, quai súng.

Nghĩa của bandoulière

Danh từ · giống cái

  1. Dây đeo súng, quai súng.
    • en bandoulièređeo chéo qua vai

Dạng từ của bandoulière

Đi với mạo từ: une bandoulière · la bandoulière

Số nhiềubandoulières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoulder strap; bandolier

Câu hỏi thường gặp

bandoulière nghĩa là gì?

bandoulière (danh từ) nghĩa là dây đeo súng, quai súng.

bandoulière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandoulière (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.du.ljɛʁ/.

bandoulière là giống đực hay giống cái?

bandoulière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.