TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banditisme

danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.di.tism/ giọng máy của trình duyệt

banditisme nghĩa là tệ cướp, tệ phỉ.

Nghĩa của banditisme

Danh từ · giống đực

  1. Tệ cướp, tệ phỉ.

Dạng từ của banditisme

Đi với mạo từ: un banditisme · le banditisme

Số nhiềubanditismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banditry (acts characteristic of a bandit)

Câu hỏi thường gặp

banditisme nghĩa là gì?

banditisme (danh từ) nghĩa là tệ cướp, tệ phỉ.

banditisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banditisme (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.di.tism/.

banditisme là giống đực hay giống cái?

banditisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.