bandit
/bɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt
bandit nghĩa là kẻ cướp, đồ vô lại, kẻ côn đồ.
Nghĩa của bandit
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp; tên phỉ.
- Đồ vô lại; kẻ côn đồ.
Dạng từ của bandit
Đi với mạo từ: un bandit · le bandit
| Số nhiều | bandits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandit
Câu hỏi thường gặp
bandit nghĩa là gì?
bandit (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, đồ vô lại, kẻ côn đồ.
bandit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandit (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.di/.
bandit là giống đực hay giống cái?
bandit là danh từ giống đực (dùng với un, le).