TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

bandit nghĩa là kẻ cướp, đồ vô lại, kẻ côn đồ.

Nghĩa của bandit

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp; tên phỉ.
  2. Đồ vô lại; kẻ côn đồ.

Dạng từ của bandit

Đi với mạo từ: un bandit · le bandit

Số nhiềubandits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandit

Câu hỏi thường gặp

bandit nghĩa là gì?

bandit (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, đồ vô lại, kẻ côn đồ.

bandit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandit (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.di/.

bandit là giống đực hay giống cái?

bandit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.