banderole
danh từ giống cái (f)
/bɑ̃.dʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
banderole nghĩa là cờ đuôi nheo, băng khẩu hiệu.
Nghĩa của banderole
Danh từ · giống cái
- Cờ đuôi nheo (treo lên cột buồm, đầu ngọn giáo...).
- Băng khẩu hiệu.
Dạng từ của banderole
Đi với mạo từ: une banderole · la banderole
| Số nhiều | banderoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banner (in political demonstration); banderole (in the sense of "streamer, little banner, little flag"); streamer (as a decoration); banderole (flat band with an inscription)
Câu hỏi thường gặp
banderole nghĩa là gì?
banderole (danh từ) nghĩa là cờ đuôi nheo, băng khẩu hiệu.
banderole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banderole (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.dʁɔl/.
banderole là giống đực hay giống cái?
banderole là danh từ giống cái (dùng với une, la).