marquoir
danh từ giống đực (m)
/maʁkwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
marquoir nghĩa là cái vạch.
Nghĩa của marquoir
Danh từ · giống đực
- Cái vạch (của thợ may).
Dạng từ của marquoir
Đi với mạo từ: un marquoir · le marquoir
| Số nhiều | marquoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoreboard; sampler
Câu hỏi thường gặp
marquoir nghĩa là gì?
marquoir (danh từ) nghĩa là cái vạch.
marquoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marquoir (giọng Pháp chuẩn): /maʁkwaʁ/.
marquoir là giống đực hay giống cái?
marquoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).