marqué
marqué nghĩa là có dấu, đã đánh dấu, có vẻ mệt nhọc, hốc hác.
Nghĩa của marqué
Tính từ
- Có dấu, đã đánh dấu.
- Linge marquéquần áo đã đánh dấu
- Atome marquénguyên tử đánh dấu
- Có vẻ mệt nhọc, hốc hác.
- Già nua.
- Homme marquéngười già nua
- Rõ nét, nổi bật.
- Traits marquésnét nổi bật
- Différence marquéesự khác nhau rõ nét
Dạng từ của marqué
| Số nhiều | marqués |
| Giống cái | marquée |
| Giống cái số nhiều | marquées |
Câu ví dụ với marqué
- J’ai marqué mon désaccord. Tôi không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
marqué nghĩa là gì?
marqué (tính từ) nghĩa là có dấu, đã đánh dấu, có vẻ mệt nhọc, hốc hác.
marqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marqué (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ke/.