TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marqué

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

marqué nghĩa là có dấu, đã đánh dấu, có vẻ mệt nhọc, hốc hác.

Nghĩa của marqué

Tính từ

  1. Có dấu, đã đánh dấu.
    • Linge marquéquần áo đã đánh dấu
    • Atome marquénguyên tử đánh dấu
  2. Có vẻ mệt nhọc, hốc hác.
  3. Già nua.
    • Homme marquéngười già nua
  4. Rõ nét, nổi bật.
    • Traits marquésnét nổi bật
    • Différence marquéesự khác nhau rõ nét

Dạng từ của marqué

Số nhiềumarqués
Giống cáimarquée
Giống cái số nhiềumarquées

Câu ví dụ với marqué

  • J’ai marqué mon désaccord. Tôi không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

marqué nghĩa là gì?

marqué (tính từ) nghĩa là có dấu, đã đánh dấu, có vẻ mệt nhọc, hốc hác.

marqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marqué (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.