TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marraine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

marraine nghĩa là mẹ đỡ đầu.

Nghĩa của marraine

Danh từ · giống cái

  1. Mẹ đỡ đầu.
    • La marraine d'un enfantmẹ đỡ đầu một đứa trẻ
  2. Bà chủ trì lễ khánh thành (một chiếc tàu).
  3. Bà giới thiệu (bà khác vào hội).
    • marraine de guerremẹ chiến sĩ

Dạng từ của marraine

Đi với mạo từ: une marraine · la marraine

Số nhiềumarraines

Câu hỏi thường gặp

marraine nghĩa là gì?

marraine (danh từ) nghĩa là mẹ đỡ đầu.

marraine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marraine (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛn/.

marraine là giống đực hay giống cái?

marraine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.