TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marrane

danh từ cả hai giống
/ma.ʁan/ giọng máy của trình duyệt

marrane nghĩa là Dân Do Thái Tây Ban Nha bề ngoài phải theo đạo Thiên chúa.

Nghĩa của marrane

Danh từ · cả hai giống

  1. Dân Do Thái Tây Ban Nha bề ngoài phải theo đạo Thiên chúa.

Dạng từ của marrane

Số nhiềumarranes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marrano

Câu hỏi thường gặp

marrane nghĩa là gì?

marrane (danh từ) nghĩa là Dân Do Thái Tây Ban Nha bề ngoài phải theo đạo Thiên chúa.

marrane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marrane (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁan/.

marrane là giống đực hay giống cái?

marrane là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.