marrant
marrant nghĩa là buồn cười, kỳ cục.
Nghĩa của marrant
Tính từ
- Thông tục Buồn cười.
- Thông tục Kỳ cục.
Dạng từ của marrant
| Số nhiều | marrants |
| Giống cái | marrante /ma.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | marrantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marrant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với marrant
- Ce n'est pas marrant. Chẳng vui chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039386
- Ça serait marrant de voir comment les choses changent au fil des ans. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, amusing
Câu hỏi thường gặp
marrant nghĩa là gì?
marrant (tính từ) nghĩa là buồn cười, kỳ cục.
marrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marrant (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɑ̃/.