TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marrant

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

marrant nghĩa là buồn cười, kỳ cục.

Nghĩa của marrant

Tính từ

  1. Thông tục Buồn cười.
  2. Thông tục Kỳ cục.

Dạng từ của marrant

Số nhiềumarrants
Giống cáimarrante /ma.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềumarrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marrant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với marrant

  • Ce n'est pas marrant. Chẳng vui chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039386
  • Ça serait marrant de voir comment les choses changent au fil des ans. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funny, amusing

Câu hỏi thường gặp

marrant nghĩa là gì?

marrant (tính từ) nghĩa là buồn cười, kỳ cục.

marrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marrant (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.