TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marre

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maʁ/ giọng máy của trình duyệt

marre nghĩa là đủ rồi, chán ngấy rồi.

Nghĩa của marre

Phó từ

  1. Thông tục Đủ rồi.
  2. Thông tục Chán ngấy rồi.

Câu ví dụ với marre

  • J'en ai marre de manger du fast-food. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #3939
  • J'en ai marre de l'entendre. Điều đó tôi nghe chán rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317226
  • J'en ai marre de travailler ici. Tôi chán làm việc ở đây rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12248422
  • J'en ai marre de ramasser derrière toi. Tôi rất mệt khi phải đuổi theo bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11058743
  • Il y en a marre. Đủ rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3274722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sort of hoe (gardening tool)
  • Phó từ enough

Câu hỏi thường gặp

marre nghĩa là gì?

marre (phó từ) nghĩa là đủ rồi, chán ngấy rồi.

marre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marre (giọng Pháp chuẩn): /maʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.