marre
marre nghĩa là đủ rồi, chán ngấy rồi.
Nghĩa của marre
Phó từ
- Thông tục Đủ rồi.
- Thông tục Chán ngấy rồi.
Câu ví dụ với marre
- J'en ai marre de manger du fast-food. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #3939
- J'en ai marre de l'entendre. Điều đó tôi nghe chán rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317226
- J'en ai marre de travailler ici. Tôi chán làm việc ở đây rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12248422
- J'en ai marre de ramasser derrière toi. Tôi rất mệt khi phải đuổi theo bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11058743
- Il y en a marre. Đủ rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3274722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sort of hoe (gardening tool)
- Phó từ enough
Câu hỏi thường gặp
marre nghĩa là gì?
marre (phó từ) nghĩa là đủ rồi, chán ngấy rồi.
marre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marre (giọng Pháp chuẩn): /maʁ/.