TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marrer

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

marrer nghĩa là cười bò ra.

Nghĩa của marrer

Tự động từ

se marrer
  1. Thông tục Cười bò ra.

Chia động từ marrer

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: marréHiện tại phân từ: se marrant

Hiện tại présent

  • je me marre
  • tu te marres
  • il/elle se marre
  • nous nous marrons
  • vous vous marrez
  • ils/elles se marrent

Quá khứ kép passé composé

  • je suis marré(e)
  • tu es marré(e)
  • il/elle est marré(e)
  • nous sommes marré(e)s
  • vous êtes marré(e)s
  • ils/elles sont marré(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je me marrais
  • tu te marrais
  • il/elle se marrait
  • nous nous marrions
  • vous vous marriez
  • ils/elles se marraient

Tương lai đơn futur simple

  • je me marrerai
  • tu te marreras
  • il/elle se marrera
  • nous nous marrerons
  • vous vous marrerez
  • ils/elles se marreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je me marrerais
  • tu te marrerais
  • il/elle se marrerait
  • nous nous marrerions
  • vous vous marreriez
  • ils/elles se marreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je me marre
  • que tu te marres
  • qu'il/elle se marre
  • que nous nous marrions
  • que vous vous marriez
  • qu'ils/elles se marrent

Quá khứ đơn passé simple

  • je me marrai
  • tu te marras
  • il/elle se marra
  • nous nous marrâmes
  • vous vous marrâtes
  • ils/elles se marrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • marre-toi (tu)
  • marrons-nous (nous)
  • marrez-vous (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to laugh; to be amused
  • Động từ to hoe (dig using a hoe)

Câu hỏi thường gặp

marrer nghĩa là gì?

marrer (tự động từ) nghĩa là cười bò ra.

marrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marrer (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe/.

Chia động từ marrer ở thì hiện tại thế nào?

je me marre, tu te marres, il/elle se marre, nous nous marrons, vous vous marrez, ils/elles se marrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.