TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marri

/ma.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

marri nghĩa là bực mình.

Nghĩa của marri

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bực mình.
    • Il est tout marri de vous avoir peinéanh ta rất bực mình vì đã làm anh buồn phiền

Dạng từ của marri

Số nhiềumarris
Giống cáimarrie
Giống cái số nhiềumarries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marri

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flustered, angry; saddened, sad; despondent; ruthful, rueful, contrite

Câu hỏi thường gặp

marri nghĩa là gì?

marri (tính từ) nghĩa là bực mình.

marri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marri (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.