fâché
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
fâché nghĩa là buồn, tiếc, giận, tức.
Nghĩa của fâché
Tính từ
- Buồn; tiếc.
- Nous sommes fâchés de n'avoir pu l'aiderchúng tôi tiếc là đã không thể giúp đỡ anh
- Giận, tức.
- Il a un air fâchénó có vẻ tức giận
Dạng từ của fâché
| Số nhiều | fâchés |
| Giống cái | fâchée |
| Giống cái số nhiều | fâchées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fâché
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ angry
Câu hỏi thường gặp
fâché nghĩa là gì?
fâché (tính từ) nghĩa là buồn, tiếc, giận, tức.
fâché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fâché (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʃe/.