TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fâché

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

fâché nghĩa là buồn, tiếc, giận, tức.

Nghĩa của fâché

Tính từ

  1. Buồn; tiếc.
    • Nous sommes fâchés de n'avoir pu l'aiderchúng tôi tiếc là đã không thể giúp đỡ anh
  2. Giận, tức.
    • Il a un air fâchénó có vẻ tức giận

Dạng từ của fâché

Số nhiềufâchés
Giống cáifâchée
Giống cái số nhiềufâchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fâché

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angry

Câu hỏi thường gặp

fâché nghĩa là gì?

fâché (tính từ) nghĩa là buồn, tiếc, giận, tức.

fâché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fâché (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.